bachelor of medicine

bachelor of medicine

A student proudly holds her Bachelor of Medicine degree at her graduation ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bằng cử nhân y khoa: "bachelor of medicine" một loại bằng đại học (bachelor's degree) trong lĩnh vực y học, thường được cấp tại các trường đại học Anh một số nước theo hệ thống giáo dục Anh. Đây bằng cấp cơ bản dành cho sinh viên tốt nghiệp ngành y, sau đó họ có thể tiếp tục học lên bác sĩ chuyên khoa.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã đạt được bằng cử nhân y khoa từ Đại học London.)
  • (Bằng cử nhân y khoa thường yêu cầu trước khi thực tập y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bachelor of Medicine, Bachelor of Surgery (MBBS)": Ở nhiều nước, "bachelor of medicine" thường được kết hợp với "bachelor of surgery" viết tắt MBBS, đây bằng cấp chính cho bác sĩ đa khoa.
    • He completed his MBBS, which includes both a bachelor of medicine and a bachelor of surgery. (Anh ấy đã hoàn thành chương trình MBBS, bao gồm cả bằng cử nhân y khoa cử nhân phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Bachelor's degree in medicine: bằng cử nhân y khoa (cách diễn đạt phổ biến hơn tại Mỹ).
    • She is studying for a bachelor's degree in medicine. ( ấy đang học lấy bằng cử nhân y khoa.)
  • Doctor of Medicine (M.D.): bằng tiến sĩ y khoa (cấp độ cao hơn, thường sau bachelor of medicine).
    • After his bachelor of medicine, he pursued an M.D. degree. (Sau bằng cử nhân y khoa, anh ấy theo đuổi bằng tiến sĩ y khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • MBBS: viết tắt của Bachelor of Medicine, Bachelor of Surgery.
  • Medical degree: bằng cấp y khoa (thuật ngữ chung).
Các cụm từ liên quan
  • To hold a bachelor of medicine: bằng cử nhân y khoa.
    • She holds a bachelor of medicine from Oxford. ( ấy bằng cử nhân y khoa từ Oxford.)
  • To be awarded a bachelor of medicine: được trao bằng cử nhân y khoa.
    • He was awarded a bachelor of medicine after five years of study. (Anh ấy đã được trao bằng cử nhân y khoa sau năm năm học tập.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "bachelor of medicine" thuật ngữ học thuật, không phải thành ngữ. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng như: (Anh ấy cử nhân y khoa, chưa phải bác sĩ hành nghề được cấp phép.)